jungle drums
/ˈʤəŋgəl drəmz/Danh từ
- Đánh trống được biểu diễn hoặc được biểu diễn trong các nghi lễ của các xã hội tiền công nghiệp truyền thống.Drumming performed, or as performed, in the rituals of traditional pre-industrial societies.
- Một mạng lưới tin tức và tin đồn không chính thức; cây nho.An informal network of news and gossip; the grapevine.
Chưa có góp ý cho “jungle drums”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jungle drums” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish